Thép Việt Nam 2025: Xác lập kỷ lục mới, giữ vững "Ngôi vương" Đông Nam Á và tiệm cận Top 10 thế giới
Năm 2025 khép lại, ngành thép Việt Nam hiện lên như một bức tranh đa sắc với hai mảng màu đối lập rõ rệt. Một mặt, nền công nghiệp luyện kim trong nước đã có bước tiến thần tốc, xác lập kỷ lục mới về sản lượng và khẳng định vị thế thống trị tuyệt đối tại Đông Nam Á. Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, hoạt động thương mại quốc tế lại đối mặt với nhiều thách thức khi kim ngạch xuất khẩu sụt giảm sâu, đặt ra bài toán lớn về giá trị gia tăng cho toàn ngành.
Cú "ngược dòng" ngoạn mục trên bản đồ thế giới
Trong bối cảnh ngành thép toàn cầu ảm đạm với sự đi lùi của hàng loạt cường quốc công nghiệp, Việt Nam nổi lên như một điểm sáng hiếm hoi về tăng trưởng. Theo dữ liệu từ Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association), sản lượng thép thô của Việt Nam năm 2025 đạt mốc kỷ lục 24,7 triệu tấn, giúp nước ta vững vàng ở vị trí thứ 11 toàn cầu.
Ấn tượng hơn cả là tốc độ tăng trưởng dương 12,2% so với năm 2024. Con số này thực sự là một kỳ tích khi đặt cạnh đà suy giảm của những "gã khổng lồ" như Trung Quốc (giảm 4,4%), Nhật Bản (giảm 4,0%) hay Hàn Quốc (giảm 2,8%). Động lực cho sự bứt phá này đến từ nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc, với GDP năm 2025 tăng trưởng 8,02% và sản xuất công nghiệp tăng gần 10%, tạo ra cơn khát vật liệu khổng lồ cho các công trình hạ tầng và tái thiết sau thiên tai.
Vị thế độc tôn tại Đông Nam Á
Tại khu vực ASEAN, khoảng cách giữa Việt Nam và các quốc gia còn lại đã được nới rộng đến mức khó san lấp. Với sản lượng 24,7 triệu tấn, quy mô ngành thép Việt Nam hiện lớn hơn rất nhiều so với Indonesia – nền kinh tế lớn nhất khu vực nhưng chỉ đạt 19,0 triệu tấn thép. Thậm chí, sản lượng của chúng ta đã gấp gần 3 lần Malaysia (9,0 triệu tấn) và gấp 5 lần Thái Lan (5,0 triệu tấn). Những con số biết nói này khẳng định Việt Nam không chỉ dẫn đầu mà đã thực sự trở thành trung tâm luyện kim của cả khu vực.
Nốt trầm xuất khẩu và bài toán nhập khẩu thành phẩm
Trái ngược với khí thế hừng hực trong các nhà máy sản xuất, hoạt động thương mại quốc tế lại chứng kiến những bước lùi đáng lo ngại. Tổng lượng sắt thép xuất khẩu trong năm 2025 chỉ đạt 10,06 triệu tấn, giảm mạnh hơn 20% so với năm trước. Về mặt giá trị, kim ngạch xuất khẩu còn chịu ảnh hưởng nặng nề hơn khi "bốc hơi" tới 27%, chỉ còn lại 6,63 tỷ USD. Sự sụt giảm này cho thấy các doanh nghiệp đang gặp khó khăn trước các hàng rào thương mại và nhu cầu yếu của thị trường thế giới, buộc phải quay về nương tựa vào thị trường nội địa.
Ở chiều nhập khẩu, một nghịch lý khác cũng đang hiện hữu. Dù tổng kim ngạch nhập khẩu tăng nhẹ lên mức 19,52 tỷ USD, nhưng cơ cấu hàng hóa lại có sự dịch chuyển mang tính cảnh báo. Trong khi giá trị nhập khẩu sắt thép các loại giảm gần 11% – chứng tỏ năng lực tự chủ sắt thép xây dựng trong nước đã tốt lên, thì giá trị nhập khẩu các sản phẩm từ sắt thép (thành phẩm) lại tăng vọt gần 28%, đạt 8,31 tỷ USD.
Điều này chỉ ra điểm yếu cố hữu của ngành thép Việt Nam: Chúng ta rất giỏi làm ra thép thô, thép xây dựng thông thường (đến mức dư thừa phải tìm đường xuất khẩu), nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng các dòng sản phẩm thép chế biến sâu, kỹ thuật cao phục vụ công nghiệp chế tạo, buộc nền kinh tế phải chi hàng tỷ USD để nhập khẩu ngược trở lại.
Năm 2025 là năm khẳng định bản lĩnh sản xuất của ngành thép Việt Nam với vị thế số 1 Đông Nam Á và tiệm cận Top 10 thế giới. Tuy nhiên, bức tranh xuất nhập khẩu đầy biến động là lời nhắc nhở cấp thiết rằng: Để phát triển bền vững, ngành thép không thể chỉ mãi chạy theo sản lượng thô, mà cần một cuộc cách mạng về chất lượng để chiếm lĩnh phân khúc cao cấp ngay trên sân nhà.