Kỳ tích ngành ô tô Đông Á: Xây dựng đế chế và vươn tầm thế giới chỉ trong một thế hệ
Chỉ trong vòng vài chục năm – tương đương với một thế hệ – ba quốc gia Đông Á gồm Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc đã làm nên điều không tưởng: tự xây dựng thương hiệu ô tô nội địa và xuất khẩu thành công ra thị trường quốc tế. Mỗi quốc gia mang một xuất phát điểm và chiến lược riêng, nhưng đều đi đến một đích chung là sự vươn mình rực rỡ trên bản đồ công nghiệp ô tô toàn cầu.
Dưới đây là hành trình vươn lên đầy ngoạn mục của ba "gã khổng lồ" châu Á này.
Hàn Quốc: Sự vươn lên từ những lần vấp ngã
Hành trình của ngành ô tô Hàn Quốc bắt đầu vào năm 1955, khi doanh nhân Choi Mu-seong mày mò lắp ráp những chiếc xe đầu tiên bằng cách cải tiến đơn giản từ xe Jeep của quân đội Mỹ. Đến năm 1962, chính phủ Hàn Quốc tung ra các chính sách bảo hộ mạnh mẽ, dựng hàng rào cản trở xe ngoại nhập nhằm tạo không gian sinh tồn cho các doanh nghiệp trong nước.
Chính sách này đã tạo đà cho hàng loạt thương hiệu nội địa ra đời và học hỏi công nghệ từ các "ông lớn" thế giới:
- Kia Industry bắt tay liên doanh lắp ráp cùng Mazda.
- Hyundai học hỏi kỹ thuật sản xuất từ Ford Motor.
Chỉ mất đúng 20 năm, quả ngọt đầu tiên đã đến. Năm 1975, Hyundai lần đầu tiên xuất khẩu mẫu xe tự phát triển mang tên "Pony" sang thị trường Nam Mỹ. Tiếp đà thắng lợi, đến năm 1984, xe Hàn Quốc chính thức tiến vào thị trường Mỹ. Sự bùng nổ này hấp dẫn đến mức Daewoo – vốn là một công ty dệt may – cũng thâu tóm hãng xe Saehan để tham gia xuất khẩu sang Mỹ. Năm 1992, Kia (lúc này đã chuyển sang hợp tác với Ford thay vì Mazda) cũng xuất khẩu thành công sang Mỹ.
Dù chịu đòn giáng nặng nề từ cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997 khiến nhiều công ty phá sản, ngành xe Hàn Quốc vẫn tái cấu trúc thành công khi Hyundai mua lại cổ phần chi phối của Kia. Ngay cả Samsung cũng tận dụng thời cơ này bước chân vào ngành, và hiện tại đang là thế lực lớn trong mảng sản xuất pin xe điện.
Nhật Bản: Tối ưu hóa từ sự khan hiếm
Dù khởi động việc sản xuất ô tô từ năm 1917, Nhật Bản trong những thập kỷ đầu hoàn toàn lép vế trước các thế lực từ Mỹ như Ford hay General Motors. Bước ngoặt đến vào Thế chiến thứ 2, khi quân đội Nhật Bản phụ thuộc vào năng lực của Toyota, Nissan và Isuzu. Trong bối cảnh tài nguyên khan hiếm và bị cấm vận, các hãng xe Nhật buộc phải tìm cách sinh tồn bằng cách chế tạo ra những chiếc xe tiết kiệm nhiên liệu với chi phí sản xuất thấp nhất có thể.
Sau chiến tranh, Nhật Bản tiếp tục bảo hộ thị trường nội địa và hoàn thiện dòng xe cỡ nhỏ, tiết kiệm này. Năm 1950, họ bắt đầu xuất khẩu xe ra nước ngoài. Thời cơ vàng thực sự đến vào cuộc khủng hoảng dầu mỏ năm 1973, khi những chiếc xe Nhật giá rẻ, siêu tiết kiệm nhiên liệu trở thành món hàng được săn đón cuồng nhiệt tại Mỹ.
Đến những năm 1980 – tức là 30 năm kể từ lần xuất khẩu đầu tiên – Nhật Bản đã vượt qua Mỹ để trở thành cường quốc ô tô số một thế giới. Các thương hiệu như Toyota đã vươn lên tầm toàn cầu, thậm chí ra mắt thương hiệu hạng sang Lexus để thay đổi hoàn toàn định kiến về "xe Nhật giá rẻ".
Tuy nhiên, sự trỗi dậy này khiến Mỹ gây sức ép buộc Nhật Bản ký Hiệp ước Plaza Accord, làm đồng Yen tăng giá mạnh. Để duy trì sức cạnh tranh, các hãng xe Nhật đã linh hoạt dịch chuyển nhà máy sang các quốc gia có chi phí nhân công rẻ hơn như Thái Lan, Việt Nam và Indonesia, biến Thái Lan thành "Detroit của châu Á" cho đến tận ngày nay.
Trung Quốc: "Người khổng lồ" đi tắt đón đầu
Khởi đầu muộn hơn vào thập niên 1950 với sự hỗ trợ công nghệ từ Liên Xô và sự hậu thuẫn từ chính phủ, Trung Quốc đóng cửa hoàn toàn với xe hơi phương Tây. Giai đoạn này hình thành 4 trụ cột lớn là SAIC Motor, Dongfeng, FAW và Changan, nhưng sản lượng và chất lượng đều ở mức thấp.
Năm 1990, khi Trung Quốc mở cửa nhập khẩu xe phương Tây, xe nội địa lập tức bị đánh bại vì chất lượng thua kém xa. Chính phủ phản ứng bằng cách áp thuế nhập khẩu lên tới 200% nhưng không mấy hiệu quả. Cuối cùng, họ tìm ra "nước cờ" quyết định: cho phép các hãng xe ngoại mở nhà máy tại Trung Quốc, nhưng bắt buộc phải liên doanh với các công ty nội địa.
Nhờ chính sách này, hàng loạt liên doanh ra đời (SAIC, FAW hợp tác với Volkswagen; Changan bắt tay với Ford, Mazda) giúp các hãng xe Trung Quốc hấp thụ nhanh chóng công nghệ sản xuất tiên tiến. Từ đó, các thương hiệu nội địa mới như BYD bắt đầu trỗi dậy.
Tuy nhiên, nhận thấy không thể đuổi kịp Mỹ, Đức hay Nhật Bản trong mảng xe động cơ đốt trong truyền thống, Trung Quốc đã táo bạo "chuyển hướng" dồn toàn lực vào xe điện (EV). Chính phủ nước này trợ cấp giá xe, xây dựng trạm sạc đồng loạt và thâu tóm các mỏ khoáng sản làm pin trên toàn cầu. Kết quả là chỉ sau 20 năm kể từ khi thực sự mở cửa và học hỏi, Trung Quốc đã vươn lên thành thế lực dẫn đầu về xe điện và vượt mặt Nhật Bản về tổng sản lượng xe xuất khẩu.