Hình ảnh trạm điện và hóa đơn minh họa cho áp lực tăng giá điện

Hóa đơn tiền điện của người Việt có nguy cơ tăng vọt theo bão giá nhiên liệu toàn cầu

22-03-2026

Căng thẳng địa chính trị và sự đứt gãy chuỗi cung ứng đang đẩy giá năng lượng toàn cầu – từ dầu mỏ, than đá đến khí đốt – lên những mức đỉnh mới. Tại Việt Nam, người dân đã bắt đầu cảm nhận được sức nóng khi đổ đầy bình xăng. Nhưng đằng sau giá xăng dầu, một "cú sốc" âm thầm khác đang chực chờ ảnh hưởng đến hầu bao của mọi gia đình và chi phí của mọi doanh nghiệp: Hóa đơn tiền điện.

Nếu xung đột trên thế giới không sớm hạ nhiệt, giá điện tại Việt Nam hoàn toàn có nguy cơ phải điều chỉnh tăng. Tại sao lại như vậy? Hãy cùng nhìn vào bản chất của vấn đề.

Cỗ máy kinh tế khát năng lượng và "xương sống" nhiệt điện

Đến cuối năm 2025, quy mô hệ thống điện Việt Nam đã phình to lên mức 87.600 MW, vững vàng ở vị trí thứ 2 khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, khi nền kinh tế phục hồi mạnh mẽ, nhu cầu tiêu thụ điện cực đại (Pmax) cũng tăng vọt hơn 11% chỉ trong một năm.

Để giữ cho cỗ máy này hoạt động, chúng ta lấy điện từ đâu?

  • Nhiệt điện than: 32,1%
  • Thủy điện: 28,1%
  • Năng lượng tái tạo (gió, mặt trời): 27,9%

Vấn đề nằm ở chỗ, thủy điện – nguồn điện giá rẻ nhất – gần như đã cạn kiệt dư địa xây đập mới. Năng lượng tái tạo dù phát triển bùng nổ nhưng lại "nay có mai không" vì phụ thuộc vào thời tiết. Cuối cùng, để hệ thống điện không bị sập, chúng ta buộc phải dựa vào "xương sống" là nhiệt điện than, và sắp tới là điện khí.

Từ tự chủ sang phụ thuộc nhập khẩu

Nhiều người Việt vẫn nghĩ nước ta có nguồn than đá dồi dào ở Quảng Ninh. Quả thực, năm 2025 Tập đoàn TKV đã nỗ lực khai thác được gần 39 triệu tấn than. Tuy nhiên, con số đó chỉ như "muối bỏ bể" so với sức ăn của các nhà máy nhiệt điện. Thực tế phũ phàng là Việt Nam đã trở thành một quốc gia nhập khẩu nhiên liệu khổng lồ. Chỉ tính riêng năm 2025, chúng ta đã phải chi tới 6,55 tỷ USD để nhập khẩu hơn 65 triệu tấn than, mà phần lớn trong số đó để đốt lò phát điện.

Bên cạnh than, Việt Nam cũng bắt đầu chuyển dịch sang điện khí để bảo vệ môi trường, mở đầu bằng các siêu dự án như nhiệt điện LNG Nhơn Trạch 3 và 4 (vừa đi vào vận hành năm 2026). Khí thiên nhiên hóa lỏng (LNG) này hoàn toàn phải nhập khẩu bằng tàu biển với công nghệ làm lạnh sâu rất tốn kém.

Khi thế giới "hắt hơi", ngành điện Việt Nam "sổ mũi"

Mọi chuyện sẽ ổn nếu nguồn cung dồi dào và giá nhiên liệu thế giới rẻ. Nhưng thực tế đầu năm 2026 lại đang diễn ra một kịch bản tồi tệ nhất, tạo thành một "gọng kìm" siết chặt chi phí sản xuất:

  • Nguồn cung thu hẹp, Than đá tăng phi mã: Giá than thế giới vừa có cú bứt tốc dựng đứng, vượt mốc 146,5 USD/tấn. Đáng lo ngại hơn, hai "mỏ than" lớn nhất cung cấp cho Việt Nam là Indonesia và Úc lại đang có động thái giảm sản lượng sản xuất do các vấn đề về thời tiết, đình công và chính sách môi trường.
  • Tâm lý hoảng loạn (Panic Buying) và Bảo hộ năng lượng: Trước nguy cơ thiếu hụt, một làn sóng mua hoảng loạn đang càn quét thị trường năng lượng. Nhiều quốc gia (đặc biệt tại châu Âu và Đông Bắc Á) sẵn sàng chốt các hợp đồng mua than và LNG ở bất kỳ mức giá nào để đảm bảo không bị mất điện. Ngược lại, các quốc gia xuất khẩu lại mang tâm lý phòng thủ, cẩn trọng giữ lại nguồn cung để ưu tiên cho thị trường nội địa, khiến việc tìm kiếm nguồn hàng càng trở nên khó khăn và đắt đỏ.
  • Khí LNG đứt gãy: Bất ổn ở Trung Đông đã khiến các "ông trùm" như Qatar phải đình chỉ các chuyến tàu LNG qua Biển Đỏ. Việc thiếu hụt 1/5 nguồn cung toàn cầu ngay lập tức đẩy giá LNG lên mức "nóng bỏng tay".
  • "Cú bồi" từ chi phí vận tải (Logistics): Không chỉ bản thân than đá hay khí đốt đắt lên, mà cước phí để đưa chúng về Việt Nam cũng đang tăng sốc. Giá xăng dầu neo cao trên toàn cầu kéo theo cước vận tải biển quốc tế (chở than từ Úc, Indo hay chở tàu LNG) tăng vọt. Ngay cả ở khâu nội địa, chi phí vận chuyển bằng sà lan, xe tải từ các cảng biển trung chuyển hay từ mỏ quặng về đến tận phễu rót của các nhà máy nhiệt điện cũng phình to. Tác động kép này khiến giá nhiên liệu khi giao đến tận cửa nhà máy bị đẩy lên mức chưa từng có.

Các nhà máy nhiệt điện của chúng ta hiện nay giống như những cỗ máy ngốn tiền. Mỗi khi thế giới biến động, chi phí mua than, khí LNG cùng phí vận chuyển cước biển/nội địa lại đội lên hàng nghìn tỷ đồng, đẩy giá thành sản xuất ra mỗi kWh điện lên mức rất cao.

Tóm tắt lại bức tranh:

  • Hơn 32% công suất điện của Việt Nam phụ thuộc vào than đá, và sắp tới là khí LNG.
  • Mỗi năm, chúng ta phải nhập khẩu tới 65 triệu tấn than giữa lúc các đối tác cắt giảm sản lượng và thị trường hoảng loạn gom hàng.
  • Tác động kép từ bão giá nhiên liệu gốc cộng hưởng với chi phí vận tải đắt đỏ đang đẩy giá thành sản xuất điện (đầu vào) vượt tầm kiểm soát.

Hiện tại, người dân Việt Nam đang được hưởng mức giá điện sinh hoạt thuộc nhóm rẻ nhất khu vực (chỉ khoảng 0,078 USD/kWh). Tuy nhiên, Tập đoàn Điện lực (EVN) không thể dùng ngân sách để bù lỗ mãi cho sự chênh lệch khổng lồ giữa chi phí đầu vào đắt đỏ và giá bán lẻ điện giá rẻ.

Nếu giá than, khí đốt và giá dầu thế giới không sớm hạ nhiệt để khơi thông chuỗi cung ứng, việc hóa đơn tiền điện phải tăng lên để phản ánh đúng sức ép của thị trường chỉ còn là vấn đề thời gian. Đó là một thực tế khốc liệt mà mọi doanh nghiệp và hộ gia đình cần chuẩn bị tinh thần để đối mặt!