So sánh mô hình kinh tế và an sinh xã hội giữa Việt Nam và Thái Lan

Giữa làn sóng "Việt Nam vượt Thái Lan": Liệu người nghèo có bị bỏ lại phía sau?

24-02-2026

"Việt Nam sắp vượt Thái Lan" là dòng tít báo mà chúng ta đã quá quen thuộc trong vài năm trở lại đây. Tuy nhiên, ở thời điểm hiện tại, khi lướt qua các bình luận dưới những bản tin tương tự, lại bắt đầu thấy một sự "buông xuôi" rõ rệt. Những câu như "Vượt thì cứ vượt đi", "Việt Nam kiểu gì cũng vượt Thái Lan thôi", hay thậm chí là "Việt Nam cố lên!" xuất hiện ngày càng nhiều. Người Thái bỗng dưng trở nên... có tinh thần thể thao đến lạ thường khi cổ vũ cho Việt Nam!

Điều này khiến chúng ta tự hỏi, từ bao giờ người Thái lại trở nên tuyệt vọng trước cuộc đua đuổi bắt về kinh tế đến vậy? Trong khi nếu nhìn lại thập niên 1980-1990, họ còn đang so kè với những con rồng châu Á như Hồng Kông, Singapore, Hàn Quốc hay Đài Loan.

Mặc dù Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) là chỉ số phổ biến nhất để đo lường sự thành công, nhưng thực tế, chỉ riêng sự tăng trưởng của GDP không thể phản ánh việc chất lượng cuộc sống của tất cả mọi người đều tốt lên. Bài viết này sẽ nhìn nhận vấn đề từ góc độ tích hợp chính sách vĩ mô với những thay đổi về thể chế để tạo ra cơ hội cho nhóm người ở dưới đáy kim tự tháp.

Trường hợp của Việt Nam đã tạo ra một hiện tượng thú vị sau cuộc cải cách "Đổi Mới" (Doi Moi) năm 1986, chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang kinh tế thị trường. Đây là một sự thay đổi cấu trúc mang tính bước ngoặt. Điểm nổi bật giúp Việt Nam thành công trong việc giảm nghèo bền vững chính là chiến lược "Tăng trưởng đi đôi với tái phân phối" (Growth with Redistribution), bao gồm 3 trụ cột chính:

  • Yếu tố sản xuất: Việt Nam chú trọng cải cách đất đai, xóa bỏ mô hình hợp tác xã tập trung và trao quyền sử dụng đất lại cho hộ gia đình. Song song đó là đầu tư vào vốn con người thông qua chương trình "Giáo dục cho mọi người" (Education For All), giúp lực lượng lao động phổ thông có sự chuẩn bị sẵn sàng khi dòng vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đổ vào.
  • Khu vực sản xuất: Có sự chuyển dịch cơ cấu sản xuất một cách hệ thống từ phụ thuộc vào nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ, chú trọng tạo việc làm để hấp thụ lao động phổ thông và chuyển đổi họ thành lao động có kỹ năng.
  • Không gian sản xuất: Việt Nam đầu tư mạnh vào cơ sở hạ tầng để kết nối vùng nông thôn với các trung tâm tăng trưởng. Đặc biệt là việc phủ lưới điện đến 99,9% khu vực nông thôn vào năm 2018 và trao quyền tự chủ ngân sách cho địa phương (Decentralization). Điều này giải quyết bài toán việc làm và nâng cao chất lượng sống tại địa phương cùng một lúc. Ví dụ, cơ hội phát triển từ nền kinh tế số mới đi kèm với làn sóng đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng mới.

Kết quả là Việt Nam đã duy trì được tốc độ tăng trưởng trung bình 5-7% liên tục và giảm nghèo thành công ngay cả trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế. Thu nhập bình quân đầu người tăng gấp 18 lần nhờ vào nền tảng kinh tế cơ sở vững chắc. Tuy nhiên, đây chưa phải lúc để ăn mừng chiến thắng. Việt Nam vẫn đang đối mặt với vấn đề kinh điển là "bẫy thu nhập trung bình", dẫn đến việc phải cải cách "Đổi Mới 2.0" với mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.

Quay lại nhìn Thái Lan, từng được mệnh danh là "Phép màu châu Á" trong thập niên 1980 với sự tăng trưởng thần tốc. Nhưng mô hình tăng trưởng của Thái Lan khác với Việt Nam, họ đi theo hướng "Kinh tế nhỏ giọt" (Trickle-down Economics). Mô hình này tin rằng nếu người giàu nhất được hưởng lợi, cuối cùng lợi ích sẽ tự "rơi rớt" xuống người nghèo. Những vấn đề về thể chế khiến Thái Lan hiện nay đối mặt với tình trạng tăng trưởng thấp và bất bình đẳng cao bao gồm:

  • Chính sách tách biệt: Thái Lan thường tư duy chính sách tăng trưởng tách rời với chính sách giảm nghèo. Khi kinh tế lớn mạnh nhưng các vấn đề cấu trúc không được giải quyết, sự bất bình đẳng trở thành rào cản cho sự phát triển dài hạn.
  • Sự yếu kém về thể chế: Thể chế của Thái Lan mang đặc điểm của một "nhà nước trung bình", thiếu sự nâng cấp thể chế. Họ phụ thuộc vào lao động và vốn nước ngoài nhưng thiếu sự phối hợp để phát triển công nghệ và sự đổi mới sáng tạo của riêng mình một cách nghiêm túc.
  • Chủ nghĩa tư bản thân hữu: Đặc biệt sau năm 2014, sự hợp tác giữa nhà nước và các tập đoàn lớn theo kiểu "anh lớn dẫn dắt em nhỏ" dù tạo ra tăng trưởng nhưng lại khiến tài nguyên tập trung vào một nhóm và không tạo thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ ở địa phương.
  • Sự thiếu liên tục về chính trị: Việc thay đổi chính phủ quá thường xuyên khiến các kế hoạch phát triển bị đứt đoạn. Các chính sách giảm nghèo phần lớn chỉ là liều thuốc giảm đau ngắn hạn để phục vụ mục đích chính trị (đây có thể không phải lỗi của các đảng phái mà là vấn đề của hệ thống chính trị Thái Lan ngay từ đầu), ví dụ như phát tiền hay giãn nợ.

Chúng ta không thể nói rằng Thái Lan nên học theo Việt Nam hoàn toàn, bởi Việt Nam cũng chưa cán đích phát triển hay trở thành quốc gia thu nhập cao. Nhưng có 1 bài học quan trọng từ Việt Nam là: Để vượt qua bẫy thu nhập trung bình đồng thời giải quyết bất bình đẳng, có lẽ cần bắt đầu từ việc kiến tạo "Tăng trưởng đi đôi với phân phối lại thu nhập" ngay từ khâu đầu tiên của quá trình hoạch định chính sách.

Cơ hội phát triển từ nền kinh tế số mới cần đi kèm với đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng. Nhà nước nên tư duy bài toán này theo hướng vừa tạo ra tăng trưởng, vừa cung cấp phúc lợi xã hội nhắm trúng đích đến người nghèo để tạo lưới an sinh, giúp họ chịu đựng rủi ro trong giai đoạn chuyển đổi. Đồng thời, đặt mục tiêu phân cấp sự thịnh vượng ra các vùng ngoại vi để giải quyết vấn đề việc làm và chất lượng sống tại địa phương.

Cuối cùng, thành công của Việt Nam trong cải cách kinh tế không chỉ đến từ chế độ cai trị mà đến từ sự liên tục của chính sách và việc thiết kế thể chế nhìn nhận người nghèo là một phần của chiến lược tăng trưởng. Điều này, Việt Nam đã học hỏi từ kinh nghiệm cải cách thành công của Trung Quốc cuối thập niên 1970 và các "phép màu châu Á" khác.