Hình ảnh minh họa hoạt động của nhà máy lọc hóa dầu và tàu chở dầu tại Việt Nam

Giải mã nghịch lý: Tại sao Việt Nam khai thác dầu nhưng vẫn phải chi hàng tỷ USD nhập khẩu mỗi năm

08-03-2026

Mặc dù là quốc gia có các mỏ khai thác dầu khí đang hoạt động, mỗi năm Việt Nam vẫn phải chi ra hàng tỷ USD để nhập khẩu hàng chục triệu tấn dầu thô và xăng dầu thành phẩm. Để hiểu rõ nghịch lý này, chúng ta cần nhìn vào bài toán cung - cầu, đặc thù công nghệ lọc hóa dầu và chiến lược kinh tế của ngành năng lượng.

Nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ "cơn khát" tiêu thụ

Mỗi năm, quy mô tiêu thụ của 100 triệu dân Việt Nam cần tới khoảng 28 - 29 triệu tấn xăng dầu các loại. Tuy nhiên, năng lực sản xuất nội địa hiện nay chưa thể đáp ứng trọn vẹn con số này.

Trong năm 2025, sản lượng khai thác dầu thô từ Tập đoàn dầu khí Việt Nam PVN ước đạt 9,98 triệu tấn, tăng nhẹ 0,8% so với năm 2024 (9,89 triệu tấn). Về khâu chế biến, Việt Nam hiện có hai nhà máy lọc dầu chủ lực với tổng công suất thiết kế gần 18 triệu tấn sản phẩm/năm:

  • Nhà máy lọc dầu Dung Quất: Sản xuất ước đạt 7,89 triệu tấn xăng dầu (tăng 17,6% so với năm 2024), xuất bán ra thị trường hơn 7,7 triệu tấn.
  • Nhà máy lọc dầu Nghi Sơn: Nhập khẩu khoảng 12 triệu tấn dầu thô, sản xuất ước đạt khoảng 9 triệu tấn xăng dầu các loại.

Với tổng sản lượng này, hai nhà máy nội địa chỉ cung cấp được khoảng 60% – 70% nhu cầu xăng dầu trong nước thông qua các đơn vị bán lẻ (như Petrolimex, PV OIL,…). Phần thiếu hụt còn lại bắt buộc phải được bù đắp bằng nguồn nhập khẩu.

Cụ thể năm 2025, Việt Nam đã nhập khẩu 9,9 triệu tấn xăng dầu thành phẩm các loại, tiêu tốn khoảng 6,8 tỷ USD. Trong cơ cấu này, dầu diesel chiếm tỷ trọng lớn nhất với 3,3 tỷ USD; tiếp đến là xăng (1,6 tỷ USD) và nhiên liệu bay (hơn 1,5 tỷ USD), phần còn lại là dầu mazut. Nguồn cung xăng dầu nhập khẩu chủ yếu đến từ Singapore (chiếm 34%), Hàn Quốc (28%), Malaysia (16%) và các thị trường khác (22%).

Riêng đối với mặt hàng khí hóa lỏng, nguồn nhập khẩu đến từ đa dạng thị trường, trong đó Malaysia chiếm 17%, Trung Quốc chiếm 9%, Qatar chiếm 8% và các thị trường khác chiếm 66%.

Vì sao phải nhập khẩu dầu thô khi Việt Nam có mỏ khai thác?

Từng là “ngôi sao” xuất khẩu (giai đoạn 2004 - 2008, dầu thô chiếm 1/5 tỷ trọng xuất khẩu của Việt Nam với kim ngạch 5 - 10 tỷ USD/năm), nhưng giờ đây lượng dầu thô nhập khẩu lại vượt trội. Năm 2025, lượng dầu thô nhập khẩu lên tới 14,1 triệu tấn (trị giá khoảng 7,7 tỷ USD). Có 4 nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này:

  • Sự suy giảm của các mỏ nội địa và sự ra đời của nhà máy lọc dầu: Các mỏ khai thác lớn ngoài khơi đã bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên. Đồng thời, kể từ khi nhà máy Dung Quất (2009) và Nghi Sơn (2018) đi vào vận hành, một lượng lớn dầu thô khai thác được giữ lại để lọc trong nước thay vì xuất khẩu.
  • Đặc thù công nghệ của các nhà máy: Dầu thô được phân loại theo tính chất vật lý và hóa học (dầu ngọt/chua dựa trên hàm lượng lưu huỳnh; dầu nặng/nhẹ dựa trên tỷ trọng). Mỗi nhà máy được thiết kế để xử lý một loại dầu chuyên biệt. Ví dụ, Dung Quất được thiết kế để lọc dầu ngọt, nhẹ (hàm lượng lưu huỳnh thấp) từ mỏ Bạch Hổ. Tuy nhiên, khi sản lượng mỏ Bạch Hổ giảm, Dung Quất phải nhập 30-35% dầu thô nguyên liệu từ Tây Phi, Địa Trung Hải, Mỹ và Trung Đông. Trong khi đó, nhà máy Nghi Sơn được thiết kế chuyên biệt để lọc loại dầu có hàm lượng lưu huỳnh cao hơn từ Kuwait.
  • Ràng buộc về hợp đồng: Nhà máy Nghi Sơn (đơn vị cung ứng 35 - 40% thị phần xăng dầu nội địa) do 4 cổ đông góp vốn, trong đó Công ty Dầu khí quốc tế Kuwait (KPI) nắm giữ 35,1% vốn. Theo thỏa thuận đầu tư ban đầu, nhà máy này có hợp đồng bao tiêu nhập khẩu dầu thô từ Kuwait. Điều này lý giải vì sao Kuwait chiếm tới 80% tổng lượng dầu thô nhập khẩu của Việt Nam, bỏ xa các nguồn cung khác như Nigeria (13%), Brunei (6%) và các nước khác (1%). Chỉ tính riêng năm 2025, Việt Nam đã nhập hơn 10 triệu tấn dầu thô từ Kuwait với kim ngạch hơn 6 tỷ USD.
  • Bài toán tối ưu hóa lợi nhuận kinh tế: Dầu khai thác tại Việt Nam chủ yếu là dầu ngọt nhẹ, chất lượng tốt nên bán được giá rất cao trên thị trường quốc tế. Do đó, chiến lược kinh tế của ngành là xuất khẩu loại dầu giá cao này, đồng thời nhập khẩu các loại dầu có giá thành rẻ hơn (phù hợp với công nghệ) về để lọc. Sự chênh lệch này giúp các công ty lọc hóa dầu tối ưu hóa lợi nhuận trong chuỗi giá trị.

Bức tranh xuất khẩu dầu khí năm 2025

Dù chuyển dịch thành quốc gia nhập khẩu ròng, Việt Nam vẫn duy trì xuất khẩu những dòng sản phẩm dầu khí nhất định, dù sản lượng đang có xu hướng giảm:

  • Dầu thô: Xuất khẩu đạt 2,48 triệu tấn (giảm 4,5% so với năm trước), mang về 1,39 tỷ USD (giảm 19,3%). Thị trường mua dầu thô lớn nhất của Việt Nam là Australia với 1,18 triệu tấn (tăng 46,1%); tiếp theo là khối ASEAN với 798 nghìn tấn (giảm 29,2%) và Nhật Bản với 74,8 nghìn tấn (giảm 61%).
  • Xăng dầu các loại: Xuất khẩu đạt 1,38 triệu tấn (giảm 42%), thu về 942 triệu USD (giảm mạnh 50,8% so với năm 2024).

Tổng kết lại, việc Việt Nam vừa khai thác, xuất khẩu dầu thô, vừa phải nhập khẩu khối lượng lớn dầu thô và xăng dầu thành phẩm không phải là một nghịch lý quản lý, mà là kết quả tất yếu của bài toán cân đối cung cầu, đặc thù công nghệ luyện hóa, cũng như chiến lược tối ưu hóa lợi ích kinh tế quốc gia.