Cảnh tàu chở dầu và biểu tượng rủi ro nhập khẩu năng lượng từ khu vực Trung Đông

Chảo lửa Trung Đông và bức tranh nhập khẩu dầu thô châu Á: Ai đang đứng trước rủi ro lớn nhất?

06-03-2026

Sự leo thang căng thẳng tại khu vực Trung Đông, đặc biệt là cuộc xung đột giữa Iran với Mỹ và Israel, đang gióng lên hồi chuông cảnh báo đối với an ninh năng lượng toàn cầu. Đối với các nền kinh tế châu Á – khu vực vốn có "cơn khát" năng lượng khổng lồ, sự phụ thuộc vào nguồn cung dầu mỏ từ bên ngoài đang bộc lộ những điểm yếu chí mạng.

Những "gã khổng lồ" bạo chi cho dầu thô

Theo dữ liệu năm 2025 từ BofA Global Research, quy mô chi tiêu cho việc nhập khẩu dầu thô của các quốc gia châu Á có sự phân hóa mạnh mẽ.

Dẫn đầu khu vực là Trung Quốc, quốc gia này đã chi tới 295 tỷ USD để nhập khẩu dầu thô từ thế giới. Đứng ở vị trí thứ hai là Ấn Độ với kim ngạch nhập khẩu đạt 143 tỷ USD. Tiếp theo là hai cường quốc công nghiệp Đông Á: Hàn Quốc chi 75 tỷ USD và Nhật Bản chi 64 tỷ USD cho nguồn "vàng đen" này.

Tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan là quốc gia chi nhiều tiền nhất để nhập khẩu dầu thô với con số 29 tỷ USD. Bám sát phía sau là Singapore (26 tỷ USD), Malaysia (13 tỷ USD), Indonesia (9 tỷ USD), Việt Nam (8 tỷ USD) và thấp nhất trong nhóm được thống kê là Philippines với 4 tỷ USD. Tại khu vực châu Đại Dương, Úc chi 5 tỷ USD, trong khi New Zealand ghi nhận mức 0 tỷ USD cho nhập khẩu dầu thô trong bảng dữ liệu này.

Sợi dây sinh tử gắn chặt với Trung Đông

Mặc dù quy mô chi tiền nhập khẩu là rất lớn, nhưng rủi ro thực sự lại nằm ở tỷ lệ phụ thuộc vào nguồn cung từ Trung Đông.

Trung Quốc và Ấn Độ dù nhập khẩu nhiều nhất nhưng tỷ lệ phụ thuộc vào Trung Đông lần lượt chỉ ở mức 44% (131 tỷ USD) và 48% (69 tỷ USD), cho thấy họ có sự đa dạng hóa nguồn cung khá tốt. Trong khi đó, nhiều nền kinh tế khác tại châu Á đang đặt gần như toàn bộ "sinh mệnh" năng lượng của mình vào khu vực rốn lũy này.

Cụ thể, Philippines và Nhật Bản là hai quốc gia có tỷ lệ phụ thuộc vào dầu mỏ Trung Đông cao nhất châu Á, đạt mức trên 90%. Philippines nhập khẩu toàn bộ 4 tỷ USD dầu thô từ thế giới, trong đó 4 tỷ USD đến từ Trung Đông, đưa tỷ lệ phụ thuộc lên mức 95%. Nhật Bản cũng trong tình cảnh tương tự khi chi 60 tỷ USD mua dầu từ Trung Đông trên tổng số 64 tỷ USD, chiếm tỷ lệ 94%.

Đáng chú ý, Việt Nam đứng thứ 3 toàn khu vực về mức độ phụ thuộc này. Với tổng kim ngạch nhập khẩu dầu thô là 8 tỷ USD, có tới 7 tỷ USD của Việt Nam đến từ Trung Đông, tương đương tỷ lệ phụ thuộc lên tới 88%.

Các quốc gia khác cũng có tỷ lệ phụ thuộc khá cao bao gồm: Singapore (74%), Hàn Quốc (69%), Đài Loan (69%), Malaysia (69%) và Thái Lan (58%). Ở chiều ngược lại, Indonesia (18%) và Úc (1%) ít chịu ảnh hưởng trực tiếp từ nguồn cung khu vực này hơn.

Nghịch lý Thái Lan: Phụ thuộc Trung Đông trung bình nhưng tổn thương kinh tế nặng nề nhất

Dù tỷ lệ nhập khẩu từ Trung Đông của Thái Lan chỉ ở mức 58% (17 tỷ USD trên tổng số 29 tỷ USD), quốc gia này lại được đánh giá là dễ bị tổn thương nhất châu Á trước các cú sốc năng lượng do chiến tranh.

Nguyên nhân gốc rễ nằm ở cơ cấu kinh tế vĩ mô. Nghiên cứu của BofA Global Research chỉ ra rằng trong năm 2025, Thái Lan có tỷ lệ nhập khẩu năng lượng ròng trên tổng sản phẩm quốc nội (GDP) cao nhất châu Á, chạm mức 6%. Con số này bỏ xa quốc gia đứng thứ hai là Hàn Quốc (khoảng 4%) và Singapore ở vị trí thứ ba, trong khi Trung Quốc chỉ xếp thứ 11. Trong toàn khu vực, chỉ có Úc và Malaysia là duy trì vị thế quốc gia xuất khẩu năng lượng ròng.

Ngân hàng Nomura đã liệt kê Thái Lan, Ấn Độ, Hàn Quốc và Philippines vào nhóm cực kỳ nhạy cảm với sự leo thang của giá dầu. Các chuyên gia tại Nomura xem Thái Lan là "kẻ thua cuộc" rõ ràng nhất trong cuộc khủng hoảng này, bởi cứ mỗi khi giá dầu tăng 10%, cán cân vãng lai của xứ sở Chùa Vàng sẽ sụt giảm khoảng 0,5% GDP.

Khi nỗi lo sợ chiến tranh lan rộng làm gián đoạn nguồn cung qua eo biển Hormuz, giá dầu thô (WTI, Brent) và giá khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tại châu Á đã tăng vọt. Chuyên gia phân tích Go Katayama từ Kpler nhận định rằng, đối với các nước Đông Nam Á, hệ lụy ập đến đầu tiên không phải là việc thiếu hụt xăng dầu vật lý, mà chính là áp lực "lạm phát" khổng lồ do chi phí năng lượng bị đẩy lên mức quá cao.