Bản đồ và biểu đồ so sánh mức độ thông thạo tiếng Anh của các nước châu Á năm 2025

Bức tranh thông thạo tiếng Anh tại châu Á 2025: Việt Nam ở mức trung bình, Đông Nam Á phân hóa rõ rệt

18-03-2026

Theo báo cáo EF EPI 2025, bức tranh tiếng Anh tại châu Á nhìn chung duy trì sự ổn định, không có quốc gia nào tăng hoặc giảm điểm quá đột biến so với năm trước. Tuy nhiên, đi sâu vào từng quốc gia, đặc biệt là tại khu vực Đông Nam Á, mức độ thông thạo ngôn ngữ này lại cho thấy sự phân hóa cực kỳ mạnh mẽ, từ nhóm "Cao" cho đến "Rất thấp".

Ngôi vương Đông Nam Á vẫn gọi tên Malaysia và Philippines

Tại khu vực châu Á nói chung và Đông Nam Á nói riêng, Malaysia và Philippines tiếp tục khẳng định vị thế dẫn đầu vượt trội. Malaysia đứng thứ 24 toàn cầu với 581 điểm, lọt vào nhóm có mức độ thông thạo "Cao" (High Proficiency).

Bám sát ngay theo sau là Philippines ở vị trí thứ 28 toàn cầu với 569 điểm. Lợi thế lịch sử và việc sử dụng tiếng Anh rộng rãi trong hệ thống giáo dục cũng như môi trường làm việc tiếp tục giúp hai quốc gia này bỏ xa các nước láng giềng.

Việt Nam đứng ở đâu trên bản đồ tiếng Anh toàn cầu?

Người Việt Nam hiện đang duy trì mức thông thạo tiếng Anh ở ngưỡng "Trung bình" (Moderate Proficiency) của thế giới. Cụ thể, Việt Nam đạt 500 điểm chẵn, xếp hạng 64 trên tổng số 123 quốc gia và vùng lãnh thổ được EF khảo sát trong năm nay.

Với điểm số này, Việt Nam xếp sau một số nền kinh tế châu Á khác cùng nằm trong nhóm "Trung bình" như Hàn Quốc (đạt 522 điểm, hạng 48) và Bangladesh (đạt 506 điểm, hạng 62). Mức điểm 500 cho thấy người học tiếng Anh tại Việt Nam có thể tham gia vào các cuộc họp chuyên môn, hiểu lời bài hát, hoặc viết các email công việc chuyên nghiệp ở mức độ cơ bản.

Sự tụt hậu của nhiều nền kinh tế lớn và bài toán của các nước láng giềng

Nửa dưới của bảng xếp hạng chứng kiến sự góp mặt của nhiều quốc gia đông dân và các nền kinh tế lớn tại châu Á. Nằm trong nhóm thông thạo "Thấp" (Low Proficiency) là các quốc gia như Iran (492 điểm, hạng 68), Ấn Độ (484 điểm, hạng 74), Indonesia (471 điểm, hạng 80) và Trung Quốc (464 điểm, hạng 86). Quốc gia láng giềng của Việt Nam là Lào cũng nằm trong nhóm này với 461 điểm (hạng 88).

Đáng chú ý nhất, nhóm "Rất thấp" (Very Low Proficiency) điểm tên Nhật Bản ở vị trí thứ 96 với 446 điểm. Trong khi đó, tại khu vực Đông Nam Á, Thái Lan và Campuchia đang phải đối mặt với nhiều thách thức trong việc đào tạo ngôn ngữ khi hai nước này lần lượt xếp ở nhóm chót bảng. Thái Lan đứng thứ 116 toàn cầu với 402 điểm, còn Campuchia khép lại danh sách ở vị trí thứ 123 với vỏn vẹn 390 điểm.

Đặc trưng kỹ năng ngôn ngữ của người châu Á

Một phát hiện chuyên sâu đầy thú vị từ báo cáo năm 2025 là việc châu Á sở hữu khoảng cách hẹp nhất thế giới giữa kỹ năng tiếp nhận (nghe, đọc) và kỹ năng sản sinh (nói, viết) – chỉ chênh lệch vỏn vẹn 2 điểm. Hơn thế nữa, châu Á là khu vực duy nhất trên toàn cầu mà điểm số của các kỹ năng sản sinh thực tế lại cao hơn một chút so với kỹ năng tiếp nhận. Điều này cho thấy người học tại khu vực này đang dần thoát khỏi lối mòn "giỏi ngữ pháp, kém giao tiếp", bắt đầu tập trung nhiều hơn vào việc sử dụng ngôn ngữ một cách chủ động trong môi trường thực tế.

Nhìn chung, điểm số của toàn châu Á giữ ở mức độ ổn định rộng rãi, không có quốc gia nào tăng hoặc giảm quá đột biến so với năm ngoái. Tuy nhiên, khu vực Trung Á – nơi từng ghi nhận sự gia tăng ổn định về độ thông thạo trong nhiều năm trước – lại đang có dấu hiệu chững lại. Tất cả các quốc gia thuộc tiểu vùng này đều bị sụt giảm một phần điểm số trong năm nay.

Châu Á đang chứng kiến một thực tế đáng chú ý khi nhóm thanh niên trẻ (18-20 và 21-25 tuổi) ghi nhận sự sụt giảm điểm số khá rõ rệt so với một thập kỷ trước. Ngược lại, nhóm người trưởng thành và lao động lớn tuổi (trên 41 tuổi) lại cho thấy sự cải thiện năng lực tiếng Anh đáng khích lệ. Điều này phản ánh áp lực và yêu cầu hội nhập từ môi trường làm việc đã thúc đẩy thế hệ lớn tuổi trau dồi ngôn ngữ hiệu quả hơn, trong khi hệ thống giáo dục chính quy cho giới trẻ có thể vẫn đang chật vật giải quyết những "di chứng" để lại từ đại dịch.

Trong khi khu vực Mỹ Latinh chứng kiến sự áp đảo của nam giới, hay châu Phi là nơi nữ giới vượt trội hoàn toàn về tiếng Anh, thì biểu đồ giới tính tại châu Á lại đi theo một đường thẳng song song. Khoảng cách điểm số giữa nam và nữ tại châu Á bám đuổi cực kỳ sát sao và gần như không có sự chênh lệch đáng kể. Xu hướng này minh chứng cho sự bình đẳng ngày càng tăng trong việc tiếp cận các cơ hội giáo dục và thăng tiến nghề nghiệp mang tính quốc tế cho cả hai giới tại khu vực này.