Minh họa bức tranh nợ công của các nền kinh tế Châu Á năm 2025

Bức Tranh Nợ Công Châu Á 2025: Phân hóa rõ nét giữa các nền Kinh tế khu vực

28-04-2026

Nợ công luôn là một chỉ báo quan trọng phản ánh "sức khỏe" tài khóa và chiến lược phát triển của mỗi quốc gia. Theo dữ liệu dự phóng của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) cho năm 2025, bản đồ nợ công Châu Á đang cho thấy một sự phân hóa cực kỳ sâu sắc. Sự khác biệt này không chỉ nằm ở quy mô tuyệt đối của khoản nợ mà còn ở tỷ lệ nợ trên Tổng sản phẩm quốc nội (GDP), đặc biệt khi quan sát hai khu vực kinh tế năng động nhất: Đông Bắc Á và Đông Nam Á.

Đông Bắc Á: Những "Gã Khổng Lồ" Với Khối Nợ Nghìn Tỷ Đô

Khu vực Đông Bắc Á tập trung những nền kinh tế hàng đầu thế giới đi kèm với những khối nợ công khổng lồ, tạo nên một bức tranh tài khóa mang tính hai mặt. Không có gì ngạc nhiên khi Trung Quốc là quốc gia có giá trị khoản nợ lớn nhất Châu Á, lên tới 18.680 tỷ USD. Tỷ lệ nợ công trên GDP của quốc gia này đang ở mức cao là 96%, tiệm cận ranh giới 100%, phản ánh chiến lược vay nợ để đầu tư ồ ạt vào cơ sở hạ tầng nhằm duy trì đà tăng trưởng. Trong khi đó, Nhật Bản tiếp tục là trường hợp đặc biệt của kinh tế toàn cầu với tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP cao chót vót, đạt mức 230%. Mặc dù giá trị khoản nợ thấp hơn Trung Quốc, ở mức 9.826 tỷ USD, con số này vẫn cho thấy gánh nặng nợ nần rất lớn so với quy mô nền kinh tế. Tuy nhiên, rủi ro vỡ nợ của Nhật Bản không quá cao vì phần lớn nợ công được nắm giữ bởi chính người dân và các định chế tài chính trong nước.

Trái ngược với hai "gã khổng lồ" trên, Hàn Quốc và Đài Loan lại là những điểm sáng về sự ổn định. Hàn Quốc duy trì mức nợ khá an toàn ở 53% GDP, tương đương 992 tỷ USD. Kế bên, Đài Loan cho thấy kỷ luật tài khóa cực kỳ chặt chẽ với tỷ lệ nợ chỉ ở mức 23%, tương đương 206 tỷ USD, mức thấp nhất trong số các nền kinh tế phát triển tại khu vực.

Đông Nam Á: Sự Đa Dạng Trong Tình Hình Tài Khóa

Nhìn xuống khu vực Đông Nam Á, bức tranh nợ công mang nhiều sắc thái đa dạng hơn, phản ánh sự chênh lệch về trình độ phát triển và chính sách điều hành vĩ mô của từng quốc gia. Đối với nhóm có tỷ lệ nợ công cao, Lào là trường hợp đáng lo ngại nhất. Dù quy mô nợ chỉ vỏn vẹn 15 tỷ USD, nhưng tỷ lệ nợ trên GDP lại lên tới 91%, đặt ra áp lực lớn lên khả năng trả nợ, đặc biệt là các khoản nợ nước ngoài. Cùng nhóm tỷ lệ cao còn có Singapore ở mức 176% với 1.008 tỷ USD và Malaysia ở mức 70% với 331 tỷ USD. Tuy nhiên, đối với một trung tâm tài chính như Singapore, mức nợ này không mang nhiều rủi ro vì chính phủ chủ yếu vay để phát triển thị trường trái phiếu và được bảo chứng bằng khối tài sản đầu tư khổng lồ.

Ở mức trung bình, Thái Lan với 65% (362 tỷ USD) và Philippines với 58% (287 tỷ USD) đang duy trì tỷ lệ nợ sát với các ngưỡng cảnh báo nhưng nhìn chung vẫn trong tầm kiểm soát. Nền kinh tế lớn nhất khu vực là Indonesia cũng quản lý nợ khá tốt ở mức 41%, với quy mô 588 tỷ USD.

Điểm sáng lớn nhất khu vực thuộc về nhóm có tỷ lệ nợ công thấp, tiêu biểu là Việt Nam và Campuchia. Việt Nam thể hiện sự thận trọng và hiệu quả trong quản lý tài khóa với tỷ lệ nợ chính phủ trên GDP chỉ ở mức 32%, tương ứng giá trị khoản nợ khoảng 155 tỷ USD. Mức nợ thấp này tạo ra dư địa tài khóa dồi dào, cho phép chính phủ linh hoạt triển khai các gói kích thích kinh tế, đầu tư trọng điểm vào hạ tầng mà không lo ngại rủi ro vĩ mô. Tương tự, Campuchia cũng duy trì tỷ lệ nợ ở mức rất an toàn là 28% với 13 tỷ USD.

Nhìn chung, dữ liệu dự kiến năm 2025 cho thấy nợ công tại Châu Á không hoàn toàn mang ý nghĩa tiêu cực mà phụ thuộc lớn vào cấu trúc kinh tế và cách thức sử dụng vốn của từng nước. Trong khi các nền kinh tế lớn ở Đông Bắc Á có quy mô nợ khổng lồ do đặc thù tài chính hoặc chiến lược tăng trưởng, thì phần lớn các nước Đông Nam Á đang nỗ lực duy trì chính sách tài khóa thận trọng. Những quốc gia kiểm soát nợ tốt và có dư địa tài khóa rộng rãi như Việt Nam sẽ nắm giữ lợi thế cạnh tranh quan trọng để đảm bảo sức chống chịu của nền kinh tế và thu hút đầu tư trong giai đoạn sắp tới.