So sánh mô hình kinh tế dầu mỏ giữa Venezuela và Na Uy

Bài học từ Venezuela - Na Uy: Cùng là đại gia dầu mỏ, tại sao một nước phá sản còn một nước lại giàu sang?

07-01-2026

Bạn muốn sinh ra đã có tiền triệu hay sinh ra đã mang nợ? Câu hỏi này nghe có vẻ thừa thãi, bởi nếu được chọn, ai cũng muốn sinh ra trong giàu sang hơn là bắt đầu cuộc đời với con số âm vì nợ nần. Nhưng đây chính xác là thực tế đang diễn ra tại hai quốc gia giàu tài nguyên dầu mỏ: Na Uy và Venezuela.

Trong khi người dân Na Uy từ lúc lọt lòng đến khi về già đều hưởng sự thịnh vượng mà nhà nước tạo ra, bình quân mỗi người có khoảng 7,7 tỷ VND. Thì người dân Venezuela tội nghiệp, những người không có quyền lựa chọn nơi mình sinh ra, lại phải gánh khoản nợ công mà nhà nước để lại, bình quân mỗi người phải gánh gần 115 triệu VND.

Vậy hai quốc gia cùng sở hữu tài nguyên dầu mỏ dồi dào này đã chọn lối đi như thế nào? Tại sao kết quả cuối cùng lại khác biệt một trời một vực như vậy? MVP sẽ tóm tắt câu chuyện tài chính và đầu tư này một cách dễ hiểu nhất.

Với trữ lượng dầu thô lên tới 304 tỷ thùng, Venezuela là quốc gia có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất thế giới. Trong khi đó, Na Uy có trữ lượng khoảng 8,1 tỷ thùng. Nếu so với các nước trong khối OPEC thì con số này không quá lớn, nhưng nếu không tính Nga, Na Uy là quốc gia có nhiều dầu mỏ nhất châu Âu.

Với nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá và dồi dào như vậy, cả hai nước đều kiếm được những khoản tiền khổng lồ từ việc bán dầu. Mỗi nước đều thành lập các doanh nghiệp nhà nước để quản lý việc bán dầu (giống như Việt Nam có PVN).

  • Venezuela: Có công ty PDVSA, được thành lập năm 1976 sau khi quốc hữu hóa các công ty dầu khí nước ngoài hoạt động tại đây như Shell, Mobil Corporation và Standard Oil.
  • Na Uy: Chính phủ thành lập công ty Statoil (sau này đổi tên thành Equinor) và đưa lên sàn chứng khoán. Công ty này được chuyển giao công nghệ khoan dầu từ các ông lớn như Esso thông qua các điều kiện trong hợp đồng nhượng quyền.

Nhưng hỡi ôi, tài nguyên quý giá không phải lúc nào cũng mang lại sự thịnh vượng, nó còn có thể gây hại cho nền kinh tế của chính quốc gia đó. Đó chính là hiện tượng "Căn bệnh Hà Lan" (Dutch Disease).

Thuật ngữ "Dutch Disease" được tạp chí The Economist nhắc đến lần đầu vào năm 1977 để giải thích hiện tượng kinh tế của Hà Lan trong thập niên 1960. Năm 1959, Hà Lan phát hiện mỏ khí Groningen – mỏ khí tự nhiên lớn nhất châu Âu và thuộc hàng lớn nhất thế giới. Thoạt nghe thì đây là tin tốt vì Hà Lan vừa có nguồn năng lượng khổng lồ, vừa có nguồn thu nhập khủng. Nhưng mặt khác, việc Hà Lan quá phụ thuộc vào xuất khẩu khí đốt đã gây ra 2 hậu quả nghiêm trọng:

  • Các ngành công nghiệp xuất khẩu khác bị bỏ bê: Chính phủ dồn tiền phát triển công nghiệp hóa dầu để xuất khẩu khí đốt càng nhiều càng tốt.
  • Đồng tiền tăng giá: Ngoại tệ chảy vào ồ ạt từ việc bán khí đốt khiến đồng Guilder của Hà Lan khi đó tăng giá mạnh. Điều này làm cho hàng hóa xuất khẩu khác của Hà Lan trở nên đắt đỏ và kém cạnh tranh, cộng thêm chất lượng đi xuống do không được đầu tư phát triển.

Các nhà kinh tế thời đó lo ngại rằng nếu khí đốt cạn kiệt hoặc giá giảm sốc, Hà Lan sẽ không còn nguồn thu nào khác vì các ngành công nghiệp kia đã bị phá hủy.

Vậy "Căn bệnh Hà Lan" liên quan gì đến 2 quốc gia chúng ta đang nói tới?

Nếu nói Venezuela là hình ảnh tái hiện của Hà Lan thập niên 60 thì không sai, nhưng kết cục của Venezuela còn tồi tệ hơn gấp nhiều lần. Tiền bán dầu từ công ty PDVSA không những không được dùng để phát triển các ngành công nghiệp khác, mà thậm chí còn không được dùng để tái đầu tư cho chính ngành dầu khí của Venezuela.

Nếu hỏi tiền bán dầu đi đâu, thì phải hỏi người dân Venezuela thời đó – những người đã sống cực kỳ sung túc dưới các chính sách phúc lợi "trên trời" mà Tổng thống Hugo Chavez ban phát. Tiền cũng chảy vào các doanh nghiệp nhà nước kém hiệu quả khác. Chính phủ Venezuela khi ấy hầu như chẳng cần quan tâm đến việc thu thuế, vì đã có PDVSA như một cây ATM để họ rút tiền xây dựng cơ sở hạ tầng và bao cấp phúc lợi cho dân.

Nhưng như chúng ta đều biết, giá dầu biến động rất mạnh. Việc cắt giảm phúc lợi khi giá dầu giảm sẽ ảnh hưởng đến chiếc ghế quyền lực của Tổng thống Hugo Chavez. Vì thế, mỗi khi giá dầu giảm, chính phủ Venezuela lại phải đi vay thêm tiền để duy trì các chế độ phúc lợi.

Quay ngược lại năm 1990 (khoảng 9 năm trước thời Hugo Chavez), hãy xem Na Uy làm gì

Chính phủ Na Uy có tầm nhìn xa, họ nhận thấy thu nhập từ dầu khí biến động theo giá thế giới, nên việc đặt tương lai kinh tế quốc gia vào một thứ bấp bênh như vậy là không ổn. Chính phủ đã thành lập Quỹ đầu tư quốc gia Na Uy (Sovereign Wealth Fund). Họ trích doanh thu từ nhượng quyền, thuế và phí dầu mỏ để đi đầu tư vào các tài sản tài chính trên toàn thế giới (bao gồm cả đầu tư vào Việt Nam). Lợi nhuận thu được từ quỹ này mới được dùng để chi trả phúc lợi cho người dân và hỗ trợ ngân sách nhà nước.

Và cái kết của câu chuyện

Năm 2014, giá dầu lao dốc không phanh. Doanh thu của chính phủ Venezuela sụt giảm nghiêm trọng. Họ buộc phải in tiền để trả nợ, dẫn đến siêu lạm phát hàng triệu phần trăm, biến đất nước thành "xứ sở siêu lạm phát" mà đến nay vẫn chưa giải quyết được. Venezuela trở thành quốc gia ngập trong nợ nần, ước tính nợ công trên GDP lên tới 180%.

Trong khi đó, Quỹ đầu tư quốc gia của Na Uy vẫn tiếp tục sinh lời cho người dân. Trong 27 năm qua, giá trị tài sản của quỹ này đã tăng trưởng 124 lần.

Hơn nữa, hy vọng để dầu mỏ vực dậy nền kinh tế Venezuela ngày càng tắt dần do ngành công nghiệp này bị bỏ bê quá lâu. Đến năm 2023, dù Venezuela có trữ lượng dầu gấp 37 lần Na Uy, nhưng họ lại bị Na Uy vượt mặt về sản lượng. Năng lực sản xuất dầu của Na Uy hiện gấp gần 2 lần Venezuela.

Từ câu chuyện trên, có thể thấy dù cả hai quốc gia đều sở hữu tài nguyên dầu mỏ khổng lồ, nhưng cách quản lý và tầm nhìn của người lãnh đạo đã khiến số phận kinh tế của họ khác biệt một trời một vực.

Câu chuyện này cũng dạy chúng ta một bài học về quản lý tài chính cá nhân: Dù xuất phát điểm có nhiều tài sản đến đâu, nếu chi tiêu hoang phí vào những việc vô bổ và "sĩ diện" đến mức phải vay mượn như chính phủ Venezuela, cuối cùng cũng sẽ ngập trong nợ nần. Nhưng nếu có tài sản và biết cách dùng nó để đầu tư sinh lời liên tục như cách chính phủ Na Uy làm với dầu mỏ, sự thịnh vượng sẽ không dễ dàng mất đi và đủ để chúng ta sống sung túc cả đời.