Nước nào ở Đông Nam Á khai thác nhiều và ít dầu mỏ nhất?
Năm 2024, ngành dầu khí Việt Nam tiếp tục duy trì sản lượng khai thác ổn định ở mức 177.000 thùng/ngày. Mặc dù không dẫn đầu khu vực về mặt quy mô, nhưng dưới góc nhìn của các chuyên gia phân tích năng lượng quốc tế, con số này đóng vai trò chiến lược cực kỳ quan trọng. Nó không chỉ là "tấm khiên" bảo vệ an ninh năng lượng quốc gia trước những biến động địa chính trị toàn cầu, mà còn là bệ phóng tài chính thiết yếu cho quá trình chuyển đổi xanh.
Vị thế của Việt Nam trong bản đồ dầu khí khu vực
Dựa trên các số liệu thống kê năm 2024, Việt Nam hiện đứng thứ tư tại Đông Nam Á về khai thác dầu thô. Dẫn đầu khu vực vẫn là hai "ông lớn" Indonesia (613.000 thùng/ngày) và Malaysia (535.000 thùng/ngày), tiếp theo là Thái Lan (353.000 thùng/ngày). Xếp sau Việt Nam là các quốc gia có sản lượng nhỏ hơn hoặc đang suy giảm như Brunei (99.000 thùng/ngày), Philippines (10.000 thùng/ngày) và Myanmar (7.000 thùng/ngày).
Góc nhìn quốc tế: Thách thức suy giảm tự nhiên và cơ hội từ biển sâu
Theo báo cáo Southeast Asia Energy Outlook 2024 của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), Đông Nam Á dự kiến sẽ đóng góp tới 25% vào mức tăng trưởng nhu cầu năng lượng toàn cầu từ nay đến năm 2035. Nhu cầu bùng nổ trong khi các mỏ dầu hiện hữu lâu năm tại khu vực (như mỏ Bạch Hổ của Việt Nam) đang bước vào chu kỳ suy giảm tự nhiên nghiêm trọng, tạo ra áp lực khổng lồ lên nguồn cung.
Để đối phó với sự sụt giảm này và duy trì mốc 177.000 thùng/ngày, ngành dầu khí Việt Nam đang phải chuyển dịch chiến lược: từ bỏ các vùng biển nông truyền thống để tiến ra các khu vực nước sâu, xa bờ. Đây là những dự án đòi hỏi hàm lượng công nghệ cực cao và nguồn vốn đầu tư khổng lồ (lên tới hàng tỷ USD).
Tuy nhiên, nỗ lực này đang đem lại những trái ngọt. Theo đánh giá từ hãng tư vấn và nghiên cứu năng lượng hàng đầu thế giới Wood Mackenzie, khâu thượng nguồn (thăm dò & khai thác) của Việt Nam đang đón nhận những tín hiệu cực kỳ lạc quan. Điển hình là những thành quả thăm dò mới trong giai đoạn cuối 2024 - đầu 2025 (như cụm mỏ Hải Sư Vàng) với trữ lượng tiềm năng có thể lên tới hàng trăm triệu thùng. Wood Mackenzie nhận định đây có thể là một trong những phát hiện dầu khí lớn nhất Đông Nam Á trong vòng hai thập kỷ qua, hứa hẹn sẽ bổ sung đáng kể vào sản lượng khai thác của Việt Nam trong những năm tới.
Chiến lược kép: Duy trì dầu khí để tài trợ cho "Net Zero"
Nhìn rộng ra bối cảnh Đông Nam Á, các quốc gia đều đang phải giải bài toán "đi trên dây" khi vừa phải đảm bảo an ninh năng lượng truyền thống, vừa phải thực hiện cam kết khí hậu.
Tại Indonesia và Malaysia, chính phủ đang nỗ lực tối đa hóa lợi nhuận từ các mỏ dầu và khí đốt hiện tại để lấy nguồn thu tái đầu tư vào các siêu dự án năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời) và hạ tầng xe điện. Brunei, quốc gia vốn phụ thuộc hoàn toàn vào dầu mỏ, đang chịu sức ép lớn nhất trong việc dùng doanh thu từ 99.000 thùng/ngày để khẩn trương đa dạng hóa nền kinh tế trước khi các mỏ cạn kiệt.
Đối với Việt Nam, mục tiêu đạt mức phát thải ròng bằng "0" (Net Zero) vào năm 2050 đòi hỏi nguồn lực tài chính ước tính lên tới hàng trăm tỷ USD. Trong bối cảnh đó, mốc sản lượng 177.000 thùng/ngày không chỉ là một chỉ số kinh tế đơn thuần. Dòng tiền từ xuất khẩu dầu thô, các khoản thuế, phí tài nguyên và khí tự nhiên đang và sẽ tiếp tục là "bệ đỡ" tài chính trọng yếu cho ngân sách quốc gia. Nó giúp Việt Nam có đủ nguồn lực để nhập khẩu công nghệ xanh, xây dựng lưới điện thông minh và trợ giá cho quá trình phát triển năng lượng tái tạo.