Bản đồ tỷ lệ nợ công các nước Đông Nam Á năm 2025

Bức tranh nợ công: Những gam màu đối lập giữa đỉnh cao và vực sâu

06-12-2025

Nhìn vào bản đồ nợ công Đông Nam Á, một nghịch lý kinh điển của kinh tế học hiện đại được phơi bày rõ nét: quốc gia giàu có nhất lại là con nợ lớn nhất, trong khi những nền kinh tế đang phát triển lại duy trì được kỷ luật tài khóa đáng nể.

Singapore và "nghệ thuật" vay nợ của giới siêu giàu
Dẫn đầu bảng xếp hạng với tỷ lệ nợ công lên tới 175% GDP, Singapore sở hữu con số nợ tuyệt đối khổng lồ 929,8 tỷ USD. Nếu chia bình quân, mỗi người dân đảo quốc này đang "gánh" khoản nợ lên tới 158.390 USD. Tuy nhiên, trong giới tài chính, đây được xem là khoản nợ "sạch". Khác với hầu hết các quốc gia vay nợ để bù đắp chi tiêu, Singapore vay để đầu tư. Dòng tiền này được Chính phủ rót vào các quỹ đầu tư quốc gia như Temasek hay GIC để sinh lời, biến khoản nợ này thành đòn bẩy tài chính thay vì gánh nặng rủi ro.

Lào và báo động đỏ về an toàn tài chính
Ở chiều ngược lại, nước láng giềng Lào đang đối diện với áp lực thực sự khi tỷ lệ nợ công đã vượt ngưỡng an toàn, chạm mốc 108% GDP. Dù giá trị tuyệt đối chỉ là 16,2 tỷ USD – con số khiêm tốn so với các nước trong khu vực – nhưng so với quy mô nền kinh tế nhỏ bé, đây là một gánh nặng khổng lồ đè lên vai mỗi người dân với mức nợ bình quân 2.058 USD.

Nhóm "báo động vàng": Thái Lan và Malaysia
Nằm ở khoảng giữa của phổ nợ công là hai nền kinh tế top đầu Thái Lan và Malaysia. Cả hai đều đang duy trì mức nợ quanh ngưỡng 60-70%, mức độ cần sự giám sát chặt chẽ. Thái Lan ghi nhận mức nợ 65% GDP (tương đương 343,8 tỷ USD), trong khi Malaysia nhỉnh hơn một chút ở mức 68% GDP (tương đương 300,8 tỷ USD). Đây là hệ quả của các gói kích thích kinh tế khổng lồ trong và sau đại dịch, buộc các chính phủ này phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô trong thời gian tới.

Việt Nam và Indonesia: Điểm sáng về kỷ luật ngân sách
Điểm sáng tích cực nhất trong bức tranh tài chính 2024 thuộc về Việt Nam và Indonesia. Việt Nam đang kiểm soát nợ công ở mức cực kỳ an toàn, chỉ 33% GDP – thấp hơn nhiều so với trần nợ công cho phép. Với tổng nợ tuyệt đối là 158,3 tỷ USD, mỗi người dân Việt Nam chỉ gánh mức nợ bình quân 1.558 USD, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan (4.803 USD) hay Malaysia (8.361 USD). Tương tự, "anh cả" Indonesia cũng duy trì tỷ lệ này ở mức 41% GDP, thể hiện sự thận trọng trong điều hành chính sách tài khóa của nền kinh tế lớn nhất khu vực.

Những mảng màu đối lập: Từ khát vọng hạ tầng đến áp lực nợ nần
Ba mảnh ghép còn lại của bức tranh tài chính khu vực mang đến những gam màu tương phản sâu sắc. Trong khi Philippines chọn chiến lược táo bạo với mức đòn bẩy tài chính cao (61% GDP) để phục vụ khát vọng hạ tầng "Build Better More", chấp nhận đặt cược vào tăng trưởng dài hạn, thì nước láng giềng Campuchia lại theo đuổi lối đi "ăn chắc mặc bền" với tỷ lệ nợ công an toàn bậc nhất khu vực (24-26% GDP), chủ yếu dựa vào các khoản vay ưu đãi. Ở chiều ngược lại, Myanmar lại là một nốt trầm đáng lo ngại khi tỷ lệ nợ cũng leo lên mức cao (61-63% GDP) tương đương Philippines, nhưng không xuất phát từ đầu tư phát triển mà là hệ quả của nền kinh tế suy yếu và đồng tiền mất giá, tạo nên gánh nặng thực sự lên vai người dân trong bối cảnh thu nhập còn khiêm tốn và khả năng tiếp cận vốn quốc tế hạn chế.

Cuối cùng, không thể không nhắc đến Brunei, quốc gia "giàu ngầm" với tỷ lệ nợ công gần như bằng không (2% GDP), nhờ vào nguồn thu dầu mỏ dồi dào giúp họ gần như miễn nhiễm với các áp lực vay mượn quốc tế.

Lời kết

Tổng hòa lại, bức tranh kinh tế Đông Nam Á 2024 là sự pha trộn giữa sức mạnh quy mô của Indonesia, trí tuệ tài chính của Singapore và sức bật sản xuất của Việt Nam. Trong khi các "lão làng" giữ vững vị thế bằng tích lũy tư bản và công nghệ, thì các "ngôi sao mới" đang bứt phá bằng tốc độ tăng trưởng xuất khẩu và sự ổn định vĩ mô. Sự dịch chuyển quyền lực kinh tế này hứa hẹn sẽ tạo ra một ASEAN năng động, cạnh tranh và đáng xem bậc nhất thế giới trong thập kỷ tới.